Fluentide
HSK 2

...以前 / ...以后

Hãy dùng các từ này khi bạn cần nói 'trước X' hoặc 'sau X' — đây là những từ chỉ thời gian cơ bản mà tiếng Trung sử dụng để xác định vị trí của một sự kiện trong dòng thời gian. Chúng đứng SAU điểm mốc (thời gian, hành động hoặc sự kiện) — ngược với tiếng Việt vốn đặt “trước khi / sau khi” ở đầu. Vì vậy, '吃饭以前' nghĩa là 'trước khi ăn', dịch sát nghĩa là 'ăn-cơm trước'. Dùng 以前 để nói về bất kỳ điều gì xảy ra sớm hơn một mốc thời gian, và dùng 以后 cho bất kỳ điều gì xảy ra sau đó.

Cấu trúc

[TIME/EVENT] 以前 | [TIME/EVENT] 以后

...yǐqián / ...yǐhòu

Cách hiểu cấu trúc này

Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian đứng SAU điểm mốc — còn tiếng Việt đặt “trước khi / sau khi” ở phía trước. Hãy tập thói quen viết sự kiện trước, rồi gắn 以前 hoặc 以后 vào cuối. Khi đứng một mình, 以前/以后 có thể mang nghĩa 'trong quá khứ' / 'từ nay về sau', nhưng khi bạn gắn chúng với một mốc cụ thể, thì mốc đó phải đặt phía trước.

Ví dụ

吃饭以前, 我洗手。

Chīfàn yǐqián, wǒ xǐ shǒu.

Trước khi ăn, tôi rửa tay.

下课以后, 我们去吃饭。

Xiàkè yǐhòu, wǒmen qù chīfàn.

Sau giờ học, chúng tôi đi ăn.

二十岁以前, 他没去过北京。

Èrshí suì yǐqián, tā méi qù guo Běijīng.

Trước khi tròn hai mươi tuổi, anh ấy chưa từng đến Bắc Kinh.

Lỗi thường gặp

Người học thường dịch từng chữ và đặt 以前/以后 lên đầu, theo lối tiếng Việt “trước khi ăn cơm”. Trong tiếng Trung, điểm mốc luôn đứng trước; 以前/以后 là phần đuôi đánh dấu thời gian.

❌ Sai

以前吃饭, 我洗手。

✅ Đúng

吃饭以前, 我洗手。

Đừng nhầm với

...的时候

Nghĩa là 'khi / vào lúc' — hành động và mốc thời gian trùng nhau, không phải trước hay sau. Dùng 的时候 cho 'khi tôi đang ăn'; dùng 以前 cho 'trước khi tôi ăn'.

先...再/然后...

Nối hai hành động của cùng một người ('trước tiên A, sau đó B'). Dùng mẫu này khi bạn liệt kê các bước; dùng 以前/以后 khi bạn xác định vị trí của một sự kiện so với một sự kiện khác.

从前 / 后来

Các từ chỉ thời gian độc lập, nghĩa là 'ngày xưa' và 'sau này (trong câu chuyện)'. Chúng mở đầu một mệnh đề và không gắn liền với một sự kiện cụ thể như cách 以前/以后 làm.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    睡觉 ___, 我喝牛奶。

    Xem đáp án

    以前

  2. Điền vào chỗ trống

    下班 ___, 我去买东西。

    Xem đáp án

    以后

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [我 / 以后 / 看电视 / 吃饭]

    Xem đáp án

    吃饭以后, 我看电视。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Trước khi đi Trung Quốc, tôi không biết nói tiếng Trung.'

    Xem đáp án

    去中国以前, 我不会说中文。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu với ...以前 và một câu với ...以后 về thói quen hàng ngày của bạn.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 起床以后, 我刷牙。睡觉以前, 我看书。 (Dậy xong thì tôi đánh răng. Trước khi ngủ thì tôi đọc sách.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

二十五岁以前,它还在长。

Trước tuổi hai mươi lăm, nó vẫn đang phát triển.

Vỏ não trước trán trở thành vật tế thần mới cho những quyết định sai lầmSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...以前 / ...以后 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.