全世界都有
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn khẳng định rằng một sự vật nào đó tồn tại ở khắp mọi nơi – 'toàn thế giới đều có X', 'X có mặt ở khắp nơi trên trái đất'. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ để chỉ ra một hiện tượng phổ quát: các ngày lễ, vấn đề, món ăn, phong tục, xu hướng thời trang. Từ 都 là từ khóa then chốt – nó bao quát toàn bộ thế giới, không chừa một ngoại lệ nào. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài bình luận, lời giải thích mang tính giáo dục dành cho người học, và bất kỳ câu nào mà người nói muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ mang tính địa phương hay độc nhất.
Cấu trúc
全世界都有 [THING]
quán shìjiè dōu yǒu...
Cách hiểu cấu trúc này
全 nghĩa là 'toàn bộ/tất cả', và 都 cũng nghĩa là 'tất cả', nên khi kết hợp, chúng tạo thành một cấu trúc nhấn mạnh: '全世界' xác định phạm vi ('toàn thế giới'), còn 都 đóng vai trò quét qua toàn bộ phạm vi đó, khẳng định 'mọi nơi đều như vậy'. Nếu thiếu 都, câu nghe sẽ cụt lủn: 全世界有母亲节 = 'toàn thế giới CÓ Ngày của Mẹ' (về mặt ngữ pháp thì đúng, nhưng thiếu đi sự nhấn mạnh tính phổ quát). Khi có 都, ý nghĩa trở nên trọn vẹn: 'khắp mọi nơi trên thế giới đều có điều đó'. Chính từ 都 này làm cho lời khẳng định mang tính tuyệt đối.
Ví dụ
全世界都有麦当劳。
Quán shìjiè dōu yǒu Màidāngláo.
Khắp nơi trên thế giới đều có McDonald's.
全世界都有这样的问题。
Quán shìjiè dōu yǒu zhèyàng de wèntí.
Những vấn đề như thế này tồn tại ở khắp nơi trên thế giới.
全世界都有人喜欢看足球。
Quán shìjiè dōu yǒu rén xǐhuān kàn zúqiú.
Ở khắp nơi trên thế giới đều có những người thích xem bóng đá.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót 都, coi 全世界 là một chủ ngữ đủ mạnh để đứng một mình. Tuy nhiên, người bản xứ hầu như luôn thêm 都 khi 全世界 làm chủ ngữ, vì 都 giúp nhấn mạnh rằng TẤT CẢ các phần của thực thể đó đều tham gia vào hành động/trạng thái. Việc lược bỏ 都 khiến câu văn nghe phẳng lặng và kém tự nhiên hơn.
全世界有母亲节。
全世界都有母亲节。
Đừng nhầm với
到处都有...
'Có X ở khắp nơi' — 到处 nghĩa là 'khắp nơi', thường dùng trong một khu vực nhỏ hơn như một thành phố hoặc quốc gia. 全世界都有 cụ thể chỉ phạm vi toàn cầu; còn 到处都有 nghĩa là phổ biến rộng rãi trong một vùng miền.
世界各地都有...
'Được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới' — mang sắc thái văn viết/trang trọng hơn, thường gặp trong các bài báo. 全世界都有 là cách nói mặc định trong văn nói; 世界各地都有 phù hợp hơn với tin tức và bài luận.
全世界都...(Verb/Adj)
Cùng từ chỉ phạm vi nhưng khác vị ngữ — '全世界都生气了' = 'cả thế giới đều giận dữ'. Hãy dùng 全世界都有 cụ thể khi bạn khẳng định sự tồn tại của một sự vật; chuyển sang các động từ hoặc tính từ khác khi bạn mô tả một trạng thái.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
全世界 ___ 有母亲节。
Xem đáp án
都
Điền vào chỗ trống
___ 都有麦当劳。
Xem đáp án
全世界
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [全世界 / 这样的 / 都 / 问题 / 有]
Xem đáp án
全世界都有这样的问题。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Ở khắp nơi trên thế giới đều có người tốt.'
Xem đáp án
全世界都有好人。
Tự đặt câu
Hãy dùng 全世界都有 để miêu tả một điều phổ quát mà bạn đã nhận thấy.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 全世界都有爱看猫视频的人。 (Ở đâu trên thế giới cũng có những người mê xem video về mèo.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
全世界都有母亲节。
Cả thế giới đều có Ngày của Mẹ.
Quảng cáo Ngày của Mẹ của OPPO gây rắc rối lớnMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 全世界都有 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.