Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

入迷

hooked, fascinated

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

入迷
rùmíThanh 4
Pinyin
rùmí
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 入迷

入迷 viết bằng 11 nét (入: 2, 迷: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

有的人看得入迷.

Nghe 入迷 trong các tập thật

入迷 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

看这些直播的,也不只有年轻人,有的人看得入迷,就像以前的奶奶们守着电视购物频道一样。

And it's not only young people watching; some get hooked, just like grandmothers glued to TV shopping channels in the old days.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a HitCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 入迷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 入迷 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.