库存
stock, inventory
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- kùcún
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 库存
库存 viết bằng 13 nét (库: 7, 存: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
盘点库存 = do a stock-take.
Nghe 库存 trong các tập thật
库存 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
她还负责回答顾客的问题,盘点库存,和品牌开会,同时还在学会计。
She also handles customer questions, does stock-takes and holds meetings with brands, all while studying accountancy.
Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a HitCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 库存 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 库存 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.