Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

进口

to import

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

进口
jìnkǒuThanh 4
Pinyin
jìnkǒu
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 进口

进口 viết bằng 10 nét (进: 7, 口: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 假装是从外国进口的椴树蜜.

Nghe 进口 trong các tập thật

进口 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个人在瓶子上贴了外文的标签,说这是外国进口的好蜂蜜。

This person stuck foreign-language labels on the bottles and said it was good imported honey.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 进口 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 进口 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.