Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

实体店

physical shop

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

实体店
shítǐdiànThanh 2
Pinyin
shítǐdiàn
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 实体店

实体店 viết bằng 23 nét (实: 8, 体: 7, 店: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The opposite of an online shop.

Nghe 实体店 trong các tập thật

实体店 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

更让人意外的是,网上的粉丝,也愿意到实体店来。

Even more surprising, online fans are also willing to come to the physical shop.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a HitCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 实体店 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 实体店 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.