Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

实时

in real time

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

实时
shíshíThanh 2
Pinyin
shíshí
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 实时

实时 viết bằng 15 nét (实: 8, 时: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

实 (real) + 时 (time).

Nghe 实时 trong các tập thật

实时 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

观众可以实时看着员工,把自己买的东西拿出来、装进盒子。

Viewers can watch in real time as staff pick out the things they bought and pack them into boxes.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a HitCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 实时 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 实时 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.