Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

兴奋剂

stimulant

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

兴奋剂
xīngfènjìThanh 1
Pinyin
xīngfènjì
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 兴奋剂

兴奋剂 viết bằng 22 nét (兴: 6, 奋: 8, 剂: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

兴奋 (excited) + 剂 (dose).

Nghe 兴奋剂 trong các tập thật

兴奋剂 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

吃了利他林这类的兴奋剂药物以后,很多人确实更能专心做事。

After taking stimulant drugs like Ritalin, many people really are better able to focus.

ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 兴奋剂 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 兴奋剂 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.