Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

奖励

reward

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

奖励
jiǎnglìThanh 3
Pinyin
jiǎnglì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 奖励

奖励 viết bằng 16 nét (奖: 9, 励: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

和奖励、兴奋有关的部分.

Nghe 奖励 trong các tập thật

奖励 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有变化的,是管“奖励”和“这件事重不重要”的地方。

What changed were the parts in charge of "reward" and "is this important or not."

ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 奖励 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 奖励 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.