Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

持续

sustained

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

持续
chíxùThanh 2
Pinyin
chíxù
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 持续

持续 viết bằng 20 nét (持: 9, 续: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

持续投入 = sustained engagement.

Nghe 持续 trong các tập thật

持续 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

阿夫塔布说,这些问题更像是“持续投入”的问题:一件事,能不能一直做下去。

Aftab says these problems look more like problems of "sustained engagement": whether you can keep doing something.

ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 持续 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 持续 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.