Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

刺激

stimulation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

刺激
cìjīThanh 4
Pinyin
cìjī
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 刺激

刺激 viết bằng 24 nét (刺: 8, 激: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

到处找刺激.

Nghe 刺激 trong các tập thật

刺激 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

如果孩子坐不住,是因为手上的事情太无聊,那么事情变得有意思了,孩子也就不用到处找刺激了。

If a child can't sit still because the task at hand is too boring, then once the task becomes interesting, the child doesn't need to go looking for stimulation elsewhere.

ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 刺激 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 刺激 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.