Từ vựng tiếng Trung
常常
often
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
常常
chángchángThanh 2
- Pinyin
- chángcháng
- Số nét
- 22
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 常常
常常 viết bằng 22 nét (常: 11, 常: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. 常常忘事.
Nghe 常常 trong các tập thật
常常 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们常常忘了东西。
They often forget things.
ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All
Độ khó
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 常常 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 常常 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.