Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

周边产品

merchandise; peripheral products

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

周边产品
zhōubiān chǎnpǐnThanh 1
Pinyin
zhōubiān chǎnpǐn
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 周边产品

周边产品 viết bằng 28 nét (周: 8, 边: 5, 产: 6, 品: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond-level business term. Refers to branded small items like bags, cups and hats; often shortened to 周边.

Nghe 周边产品 trong các tập thật

周边产品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种袋子,我们叫它“周边产品”,或者简单叫“周边”。

Loại túi này, chúng ta gọi là “sản phẩm phụ kiện thương hiệu”, hoặc gọi tắt là “phụ kiện thương hiệu”.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 周边产品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 周边产品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.