Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

定制

custom-made; to customize

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

定制
dìngzhìThanh 4
Pinyin
dìngzhì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 定制

定制 viết bằng 16 nét (定: 8, 制: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond-level. Used for personalized products made to order, such as cups or shirts.

Nghe 定制 trong các tập thật

定制 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

像 易集 这样的公司,让消费者可以制作定制的东西,比如杯子、火柴、短袖上衣,作为生日派对、单身派对或者婚礼的礼物。

Những công ty như Etsy cho phép người tiêu dùng làm ra những thứ theo yêu cầu, ví dụ cốc, diêm, áo ngắn tay, để làm quà cho tiệc sinh nhật, tiệc độc thân hoặc đám cưới.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 定制 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 定制 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.