Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

营销手段

marketing tool; marketing method

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

营销手段
yíngxiāo shǒuduànThanh 2
Pinyin
yíngxiāo shǒuduàn
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 营销手段

营销手段 viết bằng 36 nét (营: 11, 销: 12, 手: 4, 段: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond-level. 营销 means marketing and 手段 means means or method; the script says businesses treat merch as a 营销手段.

Nghe 营销手段 trong các tập thật

营销手段 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是今天,越来越多的普通商家也开始卖周边,把它当作一种营销手段。

Nhưng ngày nay, ngày càng nhiều cửa hàng bình thường cũng bắt đầu bán phụ kiện thương hiệu, coi đó như một cách tiếp thị.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 营销手段 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 营销手段 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.