Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

无处不在

ubiquitous; everywhere

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

无处不在
wúchùbùzàiThanh 2
Pinyin
wúchùbùzài
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 无处不在

无处不在 viết bằng 19 nét (无: 4, 处: 5, 不: 4, 在: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond-level idiom. Literally 'no place it is not'; the script says merch is already 无处不在.

Nghe 无处不在 trong các tập thật

无处不在 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但不管怎样,周边产品已经无处不在。

Nhưng dù thế nào, phụ kiện thương hiệu đã có mặt khắp mọi nơi.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 无处不在 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 无处不在 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.