Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

帆布袋

canvas bag; tote bag

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

帆布袋
fānbùdàiThanh 1
Pinyin
fānbùdài
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 帆布袋

帆布袋 viết bằng 22 nét (帆: 6, 布: 5, 袋: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond-level. 帆布 is canvas and 袋 is bag; a cheap item often used for merch.

Nghe 帆布袋 trong các tập thật

帆布袋 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个帆布袋,批量生产的话,成本可能不到 1 美元。

Một chiếc túi vải, nếu sản xuất hàng loạt, chi phí có thể chưa đến 1 đô la.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 帆布袋 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 帆布袋 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.