Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

基因编辑

gene editing

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

基因编辑
jīyīn biānjíThanh 1
Pinyin
jīyīn biānjí
Số nét
42
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 基因编辑

基因编辑 viết bằng 42 nét (基: 11, 因: 6, 编: 12, 辑: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

基因 (gene) + 编辑 (to edit).

Nghe 基因编辑 trong các tập thật

基因编辑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一种,是用基因编辑,做出不怕这种病的新橙子树。

The first uses gene editing to create new orange trees that aren't afraid of the disease.

Citrus Greening Wiped Out 95% of Florida's Oranges. Can Gene Editing Bring Them Back?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 基因编辑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 基因编辑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.