Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

热闹

lively

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

热闹
rènaoThanh 4
Pinyin
rènao
Số nét
18
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 热闹

热闹 viết bằng 18 nét (热: 10, 闹: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 一个很热闹的小城.

Nghe 热闹 trong các tập thật

热闹 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一位种了很多年橙子的先生说:这里以前是一个很热闹的小城。

A man who has grown oranges for many years said: this used to be a lively little town.

Citrus Greening Wiped Out 95% of Florida's Oranges. Can Gene Editing Bring Them Back?

Độ khó

不过,热闹的欢迎仪式背后,两国之间的紧张关系并没有消失,比如贸易问题和台湾问题。

But behind the lively welcome ceremonies, the tension between the two countries hasn't gone away, over issues such as trade and Taiwan.

Giant Pandas Ping Ping and Fu Shuang Land in Atlanta as Panda Diplomacy Returns

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 热闹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 热闹 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.