Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

宝宝

baby

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

宝宝
bǎobaoThanh 3
Pinyin
bǎobao
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 宝宝

宝宝 viết bằng 16 nét (宝: 8, 宝: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这对熊猫生了五只宝宝.

Nghe 宝宝 trong các tập thật

宝宝 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在以后的二十年里,这对熊猫生了五只宝宝,可惜一只都没有活下来。

Over the next twenty years, the pair had five cubs, but sadly none survived.

Giant Pandas Ping Ping and Fu Shuang Land in Atlanta as Panda Diplomacy Returns

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 宝宝 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 宝宝 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.