Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

象征

symbol

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

象征
xiàngzhēngThanh 4
Pinyin
xiàngzhēng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 象征

象征 viết bằng 19 nét (象: 11, 征: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

熊猫是友谊的象征.

Nghe 象征 trong các tập thật

象征 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

习近平说,熊猫是中国和美国友谊的象征。

Xi Jinping said pandas are a symbol of friendship between China and America.

Giant Pandas Ping Ping and Fu Shuang Land in Atlanta as Panda Diplomacy Returns

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 象征 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 象征 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.