Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

快递

delivery, courier

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

快递
kuàidìThanh 4
Pinyin
kuàidì
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 快递

快递 viết bằng 17 nét (快: 7, 递: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个特别的“快递” = a special delivery.

Nghe 快递 trong các tập thật

快递 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

九月二十七号,一个特别的“快递”,送到了美国亚特兰大。

On September 27, a special "delivery" arrived in Atlanta, in America.

Giant Pandas Ping Ping and Fu Shuang Land in Atlanta as Panda Diplomacy Returns

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 快递 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 快递 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.