安置
to place, resettle
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- ānzhì
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 安置
安置 viết bằng 19 nét (安: 6, 置: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
把一个孩子安排进一个家庭 — the administrative verb, which is exactly the register the system uses.
Nghe 安置 trong các tập thật
安置 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
问题出在需要一次安置一组兄弟姐妹的时候。
The trouble starts when a whole group of siblings has to be placed at once.
Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split Up
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 安置 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 安置 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.