Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

筹钱

to raise money

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

筹钱
chóuqiánThanh 2
Pinyin
chóuqián
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 筹钱

筹钱 viết bằng 23 nét (: 13, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

要找地,要办手续,要筹钱 — three of the twenty years' worth of obstacles, listed flat.

Nghe 筹钱 trong các tập thật

筹钱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

要找地,要办手续,要筹钱,要说服当地政府。

Finding land, getting approvals, raising money, persuading the local government.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split UpTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 筹钱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 筹钱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.