Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

兄弟姐妹

siblings

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

兄弟姐妹
xiōngdì jiěmèiThanh 1
Pinyin
xiōngdì jiěmèi
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 兄弟姐妹

兄弟姐妹 viết bằng 28 nét (: 5, : 7, : 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A four-character compound covering all four relationships at once — there is no single word for "sibling" in English use here.

Nghe 兄弟姐妹 trong các tập thật

兄弟姐妹 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在美国,兄弟姐妹能住在一起的,很少。

In America, it is rare for siblings to get to live together.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split Up

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 兄弟姐妹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 兄弟姐妹 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.