Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to build (a building)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

gàiThanh 4
Pinyin
gài
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 盖

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

两年前,他们才开始盖房子 — 盖 is the verb for putting up a building; 做房子 would be wrong.

Nghe 盖 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

两年前,他们才开始房子。

Only two years ago did they actually start building.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split Up

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 盖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 盖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.