伤心
grief, heartbreak
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- shāngxīn
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 伤心
伤心 viết bằng 10 nét (伤: 6, 心: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
这些孩子心里有伤心,也有痛 — the first half of what Bale said has to be transformed.
Nghe 伤心 trong các tập thật
伤心 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他说:这些孩子心里有伤心,也有痛。
He said: there is grief in these children, and there is pain.
Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split Up
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 伤心 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 伤心 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.