Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

捐款

donation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

捐款
juānkuǎnThanh 1
Pinyin
juānkuǎn
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 捐款

捐款 viết bằng 22 nét (: 10, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这些钱来自很多人的捐款 — nine million dollars, none of it public money.

Nghe 捐款 trong các tập thật

捐款 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些钱来自很多人的捐款,政府没有出。

That money came from a great many people's donations; the government did not pay for it.

Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split Up

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 捐款 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 捐款 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.