寄养
foster care
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jìyǎng
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 寄养
寄养 viết bằng 20 nét (寄: 11, 养: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Defined before it is named: 这些孩子要住到别人家去。这叫寄养。
Nghe 寄养 trong các tập thật
寄养 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这叫寄养。
This is called foster care.
Christian Bale Spent Twenty Years Building Twelve Houses So Foster Brothers and Sisters Would Stop Being Split Up
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 寄养 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 寄养 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.