Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

意义

significance

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

意义
yìyìThanh 4
Pinyin
yìyì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 意义

意义 viết bằng 16 nét (意: 13, 义: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 这些成果的意义.

Nghe 意义 trong các tập thật

意义 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些成果的意义,在于打开了一扇新窗户。

Ý nghĩa của những thành tựu này nằm ở chỗ chúng đã mở ra một cánh cửa mới.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt maCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 意义 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 意义 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.