Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

观察

to observe

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

观察
guāncháThanh 1
Pinyin
guānchá
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 观察

观察 viết bằng 20 nét (观: 6, 察: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 观察同一个事件.

Nghe 观察 trong các tập thật

观察 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

再加上二零一五年开始被探测到的引力波,今天的天文学家可以同时用光、中微子和引力波去观察同一个事件,这就是所谓的多信使天文学。

Cộng thêm sóng hấp dẫn, vốn bắt đầu được phát hiện từ năm 2015, các nhà thiên văn học ngày nay có thể cùng lúc sử dụng ánh sáng, neutrino và sóng hấp dẫn để quan sát cùng một sự kiện, đây chính là cái gọi là thiên văn học đa thông điệp.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt maCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 观察 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 观察 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.