Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

耀变体

blazar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

耀变体
yàobiàntǐThanh 4
Pinyin
yàobiàntǐ
Số nét
35
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 耀变体

耀变体 viết bằng 35 nét (耀: 20, 变: 8, 体: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

距离地球约四十亿光年的耀变体.

Nghe 耀变体 trong các tập thật

耀变体 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

二零一八年,他们把一个高能中微子追溯到了一个距离地球约四十亿光年的耀变体,也就是一个中心有超大质量黑洞、喷流正对着地球的星系。

Năm 2018, họ truy vết một neutrino năng lượng cao đến một chuẩn tinh blazar cách Trái Đất khoảng 4 tỷ năm ánh sáng, tức là một thiên hà có lỗ đen siêu nặng ở trung tâm và luồng phun trào hướng thẳng về phía Trái Đất.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt maCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 耀变体 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 耀变体 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.