Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

探测器

detector

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

探测器
tàncèqìThanh 4
Pinyin
tàncèqì
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 探测器

探测器 viết bằng 36 nét (探: 11, 测: 9, 器: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

巨大到离谱的探测器.

Nghe 探测器 trong các tập thật

探测器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

要提高机会,就需要一个非常非常大的探测器。

Để tăng cơ hội, cần phải có một máy dò cực kỳ lớn.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 探测器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 探测器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.