Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

提醒

to remind, warn

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

提醒
tíxǐngThanh 2
Pinyin
tíxǐng
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 提醒

提醒 viết bằng 28 nét (提: 12, 醒: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

里面会先提醒你一次 — one warning, then the door.

Nghe 提醒 trong các tập thật

提醒 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

十分钟快到的时候,里面会先提醒你一次。

Khi sắp hết mười phút, bên trong sẽ nhắc nhở bạn một lần.

Nhà vệ sinh robot miễn phí trên đường phố New York: Hết mười phút, cửa tự động mở dù bạn đã xong hay chưa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 提醒 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 提醒 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.