Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

焦虑

anxiety, anxious

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

焦虑
jiāolǜThanh 1
Pinyin
jiāolǜ
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 焦虑

焦虑 viết bằng 22 nét (焦: 12, 虑: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

“完美睡眠焦虑” — the 2017 doctors' name for tracker-driven sleep worry.

Nghe 焦虑 trong các tập thật

焦虑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们给这种问题起了个名字,叫“完美睡眠焦虑”。

Họ đặt tên cho vấn đề này là “lo âu về giấc ngủ hoàn hảo”.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 焦虑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 焦虑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.