癌症
cancer
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- áizhèng
- Số nét
- 27
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 癌症
癌症 viết bằng 27 nét (癌: 17, 症: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 2. 癌症 means cancer; here 他得过癌症.
Nghe 癌症 trong các tập thật
癌症 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他得过癌症,这是一种很重的病。
Ông từng bị ung thư, đây là một căn bệnh rất nặng.
Charles III: Vị vua không than phiền
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 癌症 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 癌症 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.