Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

王子

prince

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

王子
wángzǐThanh 2

Tự nói thử

Pinyin
wángzǐ
Số nét
7
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 王子

王子 viết bằng 7 nét (王: 4, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 不是王子了 = was no longer a prince.

Nghe 王子 trong các tập thật

王子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

去年,他的弟弟安德鲁不是王子了。

Năm ngoái, em trai ông là Andrew không còn là hoàng tử nữa.

Charles III: Vị vua không than phiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 王子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 王子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.