Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

美国

the United States; America

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

美国
MěiguóThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
Měiguó
Số nét
17
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 美国

美国 viết bằng 17 nét (美: 9, 国: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. 去美国讲话 = to go to America to give a speech.

Nghe 美国 trong các tập thật

美国 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年,他去美国讲话。

Năm nay, ông đến Mỹ phát biểu.

Charles III: Vị vua không than phiền

Độ khó

美国公司给帕兰提尔的钱更多了。

Các công ty Mỹ trả cho Palantir nhiều tiền hơn rồi.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ

Độ khó

那个地方在美国的佛罗里达州。

Nơi đó ở bang Florida của nước Mỹ.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 美国 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 美国 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.