Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

钢琴

piano

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

钢琴
gāngqínThanh 1
Pinyin
gāngqín
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 钢琴

钢琴 viết bằng 21 nét (钢: 9, 琴: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Measure word 台: 一台钢琴. He taught himself on one.

Nghe 钢琴 trong các tập thật

钢琴 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

大学里有一台钢琴,没有人用。

The university had a piano that nobody used.

Liu Huan, Who Sang the 2008 Beijing Olympics Theme 'You and Me,' Dies at 63

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 钢琴 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 钢琴 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.