Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

领土

territory

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

领土
lǐngtǔThanh 3
Pinyin
lǐngtǔ
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 领土

领土 viết bằng 14 nét (: 11, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Part of Denmark’s sovereignty statement.

Nghe 领土 trong các tập thật

领土 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Denmark 首相在这份声明里,特别强调主权、领土完整,还有Greenland 人自己决定未来的权利。

Trong tuyên bố này, Thủ tướng Đan Mạch đặc biệt nhấn mạnh chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự quyết định tương lai của người Greenland.

Thỏa thuận an ninh Greenland chưa được ký, chủ quyền không thay đổi

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 领土 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 领土 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.