比如
Hãy dùng 比如 khi bạn muốn đưa ra một ví dụ cụ thể sau một câu khẳng định chung chung, với nghĩa là “ví dụ như”, “như là”. Đặt từ này ở đầu mệnh đề nêu ví dụ. Cấu trúc này hoạt động tốt sau một câu phân loại (chẳng hạn: 我喜欢水果,比如苹果、香蕉) hoặc để mở đầu một danh sách. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Cách diễn đạt này gọn nhẹ hơn một chút so với 例如 (người anh em trang trọng hơn của nó).
Cấu trúc
[GENERAL STATEMENT],比如 [EXAMPLE(S)]
bǐrú...
Cách hiểu cấu trúc này
比如 luôn hướng ngược về danh mục vừa được nhắc đến. Người nghe dựa vào câu trước đó để hiểu các ví dụ thuộc nhóm nào. Nếu không có phần dẫn nhập này,比如 sẽ trở nên lơ lửng — chẳng hạn, nói “Ví dụ, quả táo” sẽ vô nghĩa nếu bạn chưa từng nói “quả táo” là ví dụ cho điều gì. Luôn giới thiệu khái niệm bao quát trước khi dùng比如.
Ví dụ
我喜欢很多运动,比如,游泳和跑步。
Wǒ xǐhuān hěn duō yùndòng, bǐrú, yóuyǒng hé pǎobù.
Tôi thích rất nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội và chạy bộ.
中国有很多有名的城市,比如,北京和上海。
Zhōngguó yǒu hěn duō yǒumíng de chéngshì, bǐrú, Běijīng hé Shànghǎi.
Trung Quốc có nhiều thành phố nổi tiếng, chẳng hạn như Bắc Kinh và Thượng Hải.
学中文有很多方法,比如,看电视和听音乐。
Xué Zhōngwén yǒu hěn duō fāngfǎ, bǐrú, kàn diànshì hé tīng yīnyuè.
Có nhiều phương pháp để học tiếng Trung, ví dụ như xem tivi và nghe nhạc.
我喜欢运动,比如跑步、游泳和打篮球。
Wǒ xǐhuan yùndòng, bǐrú pǎobù, yóuyǒng hé dǎ lánqiú.
Tôi thích thể thao, ví dụ như chạy bộ, bơi lội và chơi bóng rổ.
中国有很多大城市,比如北京和上海。
Zhōngguó yǒu hěn duō dà chéngshì, bǐrú Běijīng hé Shànghǎi.
Trung Quốc có nhiều thành phố lớn, như Bắc Kinh và Thượng Hải.
他会说几种语言,比如英文、中文和法文。
Tā huì shuō jǐ zhǒng yǔyán, bǐrú Yīngwén, Zhōngwén hé Fǎwén.
Anh ấy nói được vài ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Pháp.
中国有很多大城市, 比如北京和上海。
Zhōngguó yǒu hěn duō dà chéngshì, bǐrú Běijīng hé Shànghǎi.
Trung Quốc có nhiều thành phố lớn, ví dụ như Bắc Kinh và Thượng Hải.
我喜欢吃水果, 比如苹果、香蕉。
Wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ, bǐrú píngguǒ, xiāngjiāo.
Tôi thích ăn trái cây, như táo và chuối.
他会很多种语言, 比如英语、法语、日语。
Tā huì hěn duō zhǒng yǔyán, bǐrú Yīngyǔ, Fǎyǔ, Rìyǔ.
Anh ấy nói được nhiều thứ tiếng, ví dụ như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nhật.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng比如 để bắt đầu một câu mà không có ngữ cảnh trước đó (chẳng hạn “比如苹果是水果”), vì tiếng Việt cho phép mở lời bằng “chẳng hạn như…”. 比如 phải đi sau một phát biểu chung. Khi thiếu một danh mục đứng trước,比如 sẽ mất đi điểm tựa.
比如苹果是水果。
我喜欢吃水果,比如苹果。
Đừng nhầm với
比如说
Phiên bản văn nói, linh hoạt hơn. Hãy dùng比如说 trong hội thoại và podcast; dùng比如 trong văn viết hoặc bài phát biểu đã chuẩn bị.
例如
Trang trọng hơn nữa — dùng trong các bài báo học thuật, văn bản hành chính.比如 phù hợp với hầu hết các loại văn bản chuyên nghiệp mà không gây cảm giác cứng nhắc.
譬如
Người anh em mang phong cách văn chương. Thường gặp trong các bài luận xã luận, hiếm khi xuất hiện trong lời nói hàng ngày. Nếu bạn định viết nó trên một cột báo, thì 譬如 là lựa chọn phù hợp; còn không thì cứ dùng 比如.
例如
Mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết và thuyết trình. Hãy dùng比如 trong giao tiếp; dùng例如 trong các bài luận và báo cáo.
比如说
Cùng ý nghĩa, nhưng mang sắc thái hội thoại hơn một chút. Thêm说 khi nói ra thành lời — tạo ra một âm điệu đệm nhẹ nhàng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我有很多爱好,____,看书和画画。
Xem đáp án
比如
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 中国菜 / 我 / 比如 / 喜欢 / 饺子
Xem đáp án
我喜欢中国菜,比如饺子。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi thích nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.
Xem đáp án
我喜欢很多水果,比如,苹果和橘子。
Tự đặt câu
Dùng比如 để đưa ra hai ví dụ về một nhóm sở thích.
Xem đáp án
我有很多爱好,比如,听音乐和看电影。
Điền vào chỗ trống
我喜欢看书,___ 小说和历史书。
Xem đáp án
比如
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 中国菜有很多种,比如 ___。 (bất kỳ ví dụ nào)
Xem đáp án
饺子
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 我 / 水果 / 比如 / 喜欢 / 苹果 / 葡萄 / 和
Xem đáp án
我喜欢水果,比如苹果和葡萄。
Dịch sang tiếng Trung
Tôi có nhiều sở thích, ví dụ như đọc sách và chơi piano.
Xem đáp án
我有很多爱好,比如看书和弹钢琴。
Tự đặt câu
Hãy đưa ra một nhận định chung và dùng比如 để nêu hai ví dụ.
Xem đáp án
我喜欢学习新东西,比如做饭和学外语。
Điền vào chỗ trống
中国有很多大城市, ____北京。
Xem đáp án
比如
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 6 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
比如煤和石油。
Ví dụ như than và dầu mỏ.
Kế hoạch Năm năm lần thứ 15 của Trung Quốc ủng hộ năng lượng sạchSơ cấp
比如,三星公司。
Ví dụ, công ty Samsung.
Câu chuyện thị trường chứng khoán Hàn Quốc: Năm nay tăng 78%Sơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比如 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.