Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

偶尔

occasionally

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

偶尔
ǒu'ěrThanh 3
Pinyin
ǒu'ěr
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 偶尔

偶尔 viết bằng 16 nét (偶: 11, 尔: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 偶尔有几辆车开过去.

Nghe 偶尔 trong các tập thật

偶尔 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

想象一下,一个安静的星期六早上,你在街上散步,鸟在天上飞,偶尔有几辆车开过去。

Imagine a quiet Saturday morning: you're walking down the street, birds are flying overhead, and now and then a few cars go by.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the WallCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 偶尔 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 偶尔 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.