Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

郊区

suburb

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

郊区
jiāoqūThanh 1
Pinyin
jiāoqū
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 郊区

郊区 viết bằng 12 nét (郊: 8, 区: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

达拉斯郊区.

Nghe 郊区 trong các tập thật

郊区 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这里是美国得克萨斯州的理查森,达拉斯郊区的一个城市。

This is Richardson, Texas, a city in the Dallas suburbs.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the WallCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 郊区 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 郊区 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.