Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

悬停

to hover

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

悬停
xuántíngThanh 2
Pinyin
xuántíng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 悬停

悬停 viết bằng 22 nét (悬: 11, 停: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

悬 (hang) + 停 (stop).

Nghe 悬停 trong các tập thật

悬停 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它慢慢降下来,在离地面大约四米的地方悬停,然后打开舱门,把盒子“吐”出来。

It slowly descends, hovers about four metres above the ground, then opens its cargo door and "spits out" the box.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the WallCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 悬停 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 悬停 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.