Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

投诉

to complain (officially)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

投诉
tóusùThanh 2
Pinyin
tóusù
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 投诉

投诉 viết bằng 14 nét (投: 7, 诉: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

向亚马逊投诉.

Nghe 投诉 trong các tập thật

投诉 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有些居民去市议会开会,向亚马逊投诉,还想把问题反映到管理美国空域的联邦航空管理局。

Some residents went to city council meetings, complained to Amazon, and tried to take the issue to the Federal Aviation Administration, which controls American airspace.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the WallCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 投诉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 投诉 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.