Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

制度

institution, system

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

制度
zhìdùThanh 4
Pinyin
zhìdù
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 制度

制度 viết bằng 17 nét (: 8, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 它来自一套制度安排 — where fiat value actually comes from.

Nghe 制度 trong các tập thật

制度 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它来自一套制度安排,以及建立在这套安排之上的集体预期。

Nó đến từ một hệ thống các sắp xếp thể chế, và từ kỳ vọng tập thể được xây dựng dựa trên hệ thống đó.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 制度 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 制度 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.