Fluentide
English
Từ vựng tiếng Trung

可自由支配收入

discretionary income

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

可自由支配收入
kě zìyóu zhīpèi shōurùThanh 3
Pinyin
kě zìyóu zhīpèi shōurù
Số nét
38
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 可自由支配收入

可自由支配收入 viết bằng 38 nét (: 5, : 6, : 5, : 4, : 10, : 6, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What underwrites every collectible price, and the first casualty of collapse.

Nghe 可自由支配收入 trong các tập thật

可自由支配收入 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

收藏品价格的支撑来源是可自由支配收入

Giá của đồ sưu tầm được bảo đảm bởi thu nhập khả dụng.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 可自由支配收入 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 可自由支配收入 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.