Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

幸存者偏差

survivorship bias

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

幸存者偏差
xìngcúnzhě piānchāThanh 4
Pinyin
xìngcúnzhě piānchā
Số nét
42
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 幸存者偏差

幸存者偏差 viết bằng 42 nét (: 8, : 6, : 8, : 11, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Using record-setting cards to represent the whole asset class.

Nghe 幸存者偏差 trong các tập thật

幸存者偏差 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

以头部样本的回报率代表整个资产类别,是典型的幸存者偏差

Việc dùng lợi nhuận của mẫu đỉnh cao để đại diện cho toàn bộ lớp tài sản là một ví dụ điển hình của thiên kiến sống sót.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 幸存者偏差 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 幸存者偏差 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.