Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

属性

property, attribute

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

属性
shǔxìngThanh 3
Pinyin
shǔxìng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 属性

属性 viết bằng 20 nét (: 12, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 分析框架包含三项属性 — scarcity, portability, consensus.

Nghe 属性 trong các tập thật

属性 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

判断一种资产能否承担货币职能,标准的分析框架包含三项属性

Khung phân tích tiêu chuẩn để đánh giá xem một tài sản có thể đóng vai trò tiền tệ hay không bao gồm ba thuộc tính.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 属性 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 属性 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.