Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

稀缺性

scarcity

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

稀缺性
xīquēxìngThanh 1
Pinyin
xīquēxìng
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 稀缺性

稀缺性 viết bằng 30 nét (: 12, : 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

供给必须受到可信的约束 — a fixed print run is a hard constraint.

Nghe 稀缺性 trong các tập thật

稀缺性 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一,稀缺性:供给必须受到可信的约束,发行方不能任意增发。

Thứ nhất, tính khan hiếm: nguồn cung phải chịu một ràng buộc đáng tin cậy, và bên phát hành không thể tùy ý tăng thêm.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 稀缺性 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 稀缺性 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.